Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại STD sang CDF

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Franc Congo 0.10376066 CDF
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FC0.10374505 Hiện tại FC0.10376066 Cao nhất FC0.10434525
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10376066 CDF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000025 CDF
-0.02%
7 ngày qua
+0.000044 CDF
+0.04%
30 ngày qua
+0.000195 CDF
+0.19%
1 năm qua
-0.014316 CDF
-12.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
38/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.0950835
Hôm nay
0.10376066
Cao nhất
0.11807665
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-14.67%
Tháng 10
-2.10%
Tháng 11
+1.53%
Tháng 12
+1.52%
Tháng 1
-6.14%
Tháng 2
+5.44%
Tháng 3
+0.87%
Tháng 4
-1.38%
Tháng 5
+1.35%
Tháng 6
-0.50%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+1.27%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang CDF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.12634923 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · STD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.09110638 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.07073355 – 0.09687864 CDF
Năm biến động -5.99%
2023
Tỷ giá trung bình 0.10357561 CDF
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
0.08881006 – 0.12533535 CDF
Năm biến động +37.14%
2024
Tỷ giá trung bình 0.12634923 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.11937994 – 0.12915584 CDF
STD tăng giá +4.35%
2025
Tỷ giá trung bình 0.12231855 CDF
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
0.09531798 – 0.13074111 CDF
Năm biến động -20.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10278633 CDF
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.0950835 – 0.10462184 CDF
STD tăng giá +1.22%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.