Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Euro hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Euro hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại STD sang EUR
Cập nhật
1
STD
=
0.00003956
EUR
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 STD = €0.00003956 EUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 EUR = Db25,276.91 STD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
€0.00003945
Hiện tại
€0.00003956
Cao nhất
€0.0000396
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Euro
Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/EUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang EUR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00003956 EUR
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 EUR
0.38%
7 ngày qua
0.000000 EUR
0.91%
30 ngày qua
+0.000001 EUR
+2.12%
1 năm qua
+0.000001 EUR
+3.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
0.00003727 Hôm nay
0.00003956 Cao nhất
0.0000396
0.00003727 Hôm nay
0.00003956 Cao nhất
0.0000396
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.16%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
-1.04%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.19%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/EUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang EUR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00004289 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · STD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00004289 EUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00004028
–
0.00004591
EUR
Năm biến động
-1.66%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00004092 EUR
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.00003897
–
0.00004289
EUR
STD giảm giá
-0.76%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00004148 EUR
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.00004006
–
0.00004336
EUR
STD tăng giá
+6.71%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00003977 EUR
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.00003782
–
0.0000438
EUR
Năm biến động
-11.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00003877 EUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00003727
–
0.0000396
EUR
STD tăng giá
+3.57%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.