Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Córdoba Nicaragua hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Córdoba Nicaragua hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại STD sang NIO

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Córdoba Nicaragua 0.00165212 NIO
-0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất C$0.00164506 Hiện tại C$0.00165212 Cao nhất C$0.00165252
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Córdoba Nicaragua

Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/NIO

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang NIO.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00165212 NIO
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000001 NIO
-0.06%
7 ngày qua
-0.000000 NIO
-0.01%
30 ngày qua
+0.000004 NIO
+0.25%
1 năm qua
+0.000003 NIO
+0.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
60/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00163871
Hôm nay
0.00165212
Cao nhất
0.00166114
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.36%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
-0.04%
Tháng 12
-0.34%
Tháng 1
-0.73%
Tháng 2
+0.06%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.21%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
+0.45%
Tháng 8
-0.35%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/NIO trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang NIO.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00165075 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00161906 NIO
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00150921 – 0.00174477 NIO
Năm biến động -4.64%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00161826 NIO
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00158014 – 0.00165089 NIO
STD tăng giá +3.00%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00165075 NIO
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00163896 – 0.00166018 NIO
Năm ổn định +0.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0016507 NIO
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00163089 – 0.00167744 NIO
Năm ổn định +0.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00165018 NIO
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.00163871 – 0.00166114 NIO
Năm ổn định -0.04%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.