Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại STD sang STN
Cập nhật
1
STD
=
0.00096903
STN
+0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 STD = Db0.00096903 STN
Tỷ giá nghịch đảo
1 STN = Db1,031.96 STD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
Db0.00096694
Hiện tại
Db0.00096903
Cao nhất
Db0.00097389
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang São Tomé và Príncipe Dobra
Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/STN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang STN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00096903 STN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000003 STN
+0.35%
7 ngày qua
+0.000005 STN
+0.51%
30 ngày qua
+0.00002 STN
+2.10%
1 năm qua
+0.000022 STN
+2.37%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
0.00091828 Hôm nay
0.00096903 Cao nhất
0.00098286
0.00091828 Hôm nay
0.00096903 Cao nhất
0.00098286
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.15%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
-1.60%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
+4.24%
Tháng 3
-2.48%
Tháng 4
+0.34%
Tháng 5
+1.93%
Tháng 6
-3.03%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
+2.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/STN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang STN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00106018 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · STD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00106018 STN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.001
–
0.00113789
STN
Năm biến động
-1.56%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00100887 STN
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.00095429
–
0.00105602
STN
STD giảm giá
-1.74%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00102153 STN
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.000981
–
0.00106814
STN
STD tăng giá
+6.11%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0009823 STN
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.00093251
–
0.0010825
STN
Năm biến động
-11.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00095407 STN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00091828
–
0.00098286
STN
STD tăng giá
+3.45%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.