Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại STD sang TMT
Cập nhật
1
STD
=
0.00015708
TMT
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 STD = T0.00015708 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = Db6,366.23 STD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
T0.00015548
Hiện tại
T0.00015708
Cao nhất
T0.00015753
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang TMT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00015708 TMT
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000000 TMT
-0.12%
7 ngày qua
0.000000 TMT
0.00%
30 ngày qua
-0.000000 TMT
-0.28%
1 năm qua
-0.000000 TMT
-0.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
0.00015524 Hôm nay
0.00015708 Cao nhất
0.00015753
0.00015524 Hôm nay
0.00015708 Cao nhất
0.00015753
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
+0.29%
Tháng 11
+0.29%
Tháng 12
-0.28%
Tháng 1
Tháng 2
+0.29%
Tháng 3
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+0.29%
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang TMT.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00015824 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00015824 TMT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00014801
–
0.0001786
TMT
Năm biến động
-7.52%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00015516 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00014707
–
0.00015753
TMT
Năm ổn định
+2.73%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00015727 TMT
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.0001508
–
0.00015932
TMT
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
0.00015733 TMT
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.00015708
–
0.00015753
TMT
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00015721 TMT
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.00015524
–
0.00015753
TMT
Năm ổn định
-0.28%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.