Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của São Tomé và Príncipe Dobra được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại STN sang AMD

Cập nhật
São Tomé và Príncipe Dobra 1 STN = Dram Armenia 16.83659016 AMD
-0.58% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ֏16.76133498 Hiện tại ֏16.83659016 Cao nhất ֏16.87258151
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá STN sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STN sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
16.83659016 AMD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.098624 AMD
-0.58%
7 ngày qua
-0.065239 AMD
-0.39%
30 ngày qua
-0.494031 AMD
-2.85%
1 năm qua
-1.315086 AMD
-7.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
16.76133498
Hôm nay
16.83659016
Cao nhất
18.50635624
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.18%
Tháng 10
-0.81%
Tháng 11
+1.79%
Tháng 12
+1.12%
Tháng 1
-1.04%
Tháng 2
-3.76%
Tháng 3
+0.74%
Tháng 4
-0.92%
Tháng 5
-2.11%
Tháng 6
+2.18%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-2.23%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STN sang AMD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 18.65402943 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · STN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 18.65402943 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
15.51200159 – 23.10570192 AMD
Năm biến động -22.76%
2023
Tỷ giá trung bình 17.22666696 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
16.45463555 – 18.42448711 AMD
STN tăng giá +7.27%
2024
Tỷ giá trung bình 17.26017121 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
16.41114703 – 18.28572927 AMD
STN giảm giá -7.86%
2025
Tỷ giá trung bình 17.70768201 AMD
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
16.38105154 – 18.41109833 AMD
Năm biến động +8.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 17.40625278 AMD
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
16.76133498 – 18.50635624 AMD
STN giảm giá -7.93%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.