Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của São Tomé và Príncipe Dobra được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại STN sang CDF

Cập nhật
São Tomé và Príncipe Dobra 1 STN = Franc Congo 107.07696784 CDF
-0.37% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất FC106.58076843 Hiện tại FC107.07696784 Cao nhất FC107.91321327
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá STN sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STN sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
107.07696784 CDF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.397823 CDF
-0.37%
7 ngày qua
-0.498486 CDF
-0.46%
30 ngày qua
-2.045162 CDF
-1.87%
1 năm qua
-17.664545 CDF
-14.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
29/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
99.87841662
Hôm nay
107.07696784
Cao nhất
124.74151272
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-14.54%
Tháng 10
-2.50%
Tháng 11
+3.18%
Tháng 12
+2.54%
Tháng 1
-5.57%
Tháng 2
+1.16%
Tháng 3
+3.43%
Tháng 4
-1.71%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
+2.60%
Tháng 7
+0.52%
Tháng 8
-0.88%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STN sang CDF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 124.56203547 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · STN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 86.01662472 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
66.18810577 – 92.72634319 CDF
Năm biến động -4.50%
2023
Tỷ giá trung bình 102.61702643 CDF
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
86.71657754 – 124.04440593 CDF
Năm biến động +39.56%
2024
Tỷ giá trung bình 123.717328 CDF
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
116.59663866 – 130.0973567 CDF
STN giảm giá -1.66%
2025
Tỷ giá trung bình 124.56203547 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
99.87841662 – 139.67999599 CDF
Năm biến động -9.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 107.73949543 CDF
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
101.49888744 – 112.23356084 CDF
STN giảm giá -2.16%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.