728x90 / 970x90

Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của São Tomé và Príncipe Dobra được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại STN sang JPY

Cập nhật
São Tomé và Príncipe Dobra 1 STN = Yên Nhật 7.2527147 JPY
-0.94% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ¥7.25129032 Hiện tại ¥7.2527147 Cao nhất ¥7.3124987
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá STN sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STN sang JPY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.2527147 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.068572 JPY
-0.94%
7 ngày qua
-0.076647 JPY
-1.05%
30 ngày qua
-0.318835 JPY
-4.21%
1 năm qua
+0.239917 JPY
+3.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
45/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
6.91666596
Hôm nay
7.2527147
Cao nhất
7.66017453
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.90%
Tháng 10
+0.96%
Tháng 11
+2.56%
Tháng 12
-0.28%
Tháng 1
+1.12%
Tháng 2
-2.51%
Tháng 3
+1.28%
Tháng 4
+1.13%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
-0.12%
Tháng 7
+2.05%
Tháng 8
-4.33%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STN sang JPY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 7.45185116 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · STN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.5843896 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.07342125 – 6.01955466 JPY
Năm biến động +7.31%
2023
Tỷ giá trung bình 6.16767135 JPY
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
5.56065217 – 6.68047488 JPY
Năm biến động +12.26%
2024
Tỷ giá trung bình 6.65422672 JPY
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
6.17439076 – 7.12333379 JPY
Năm biến động +5.25%
2025
Tỷ giá trung bình 6.84811883 JPY
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
6.16130951 – 7.53563526 JPY
Năm biến động +12.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.45185116 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.19986414 – 7.66017453 JPY
STN giảm giá -3.43%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.