728x90 / 970x90

Tỷ giá Yên Nhật sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại JPY sang STN

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = São Tomé và Príncipe Dobra 0.13789291 STN
+1.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Db0.13675216 Hiện tại Db0.13789291 Cao nhất Db0.13790649
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang São Tomé và Príncipe Dobra

Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang STN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13789291 STN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001625 STN
+1.19%
7 ngày qua
+0.001455 STN
+1.07%
30 ngày qua
+0.00582 STN
+4.41%
1 năm qua
-0.004704 STN
-3.30%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
52/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.13054533
Hôm nay
0.13789291
Cao nhất
0.14457833
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.67%
Tháng 10
-0.95%
Tháng 11
-2.49%
Tháng 12
+0.29%
Tháng 1
-1.11%
Tháng 2
+2.57%
Tháng 3
-1.27%
Tháng 4
-1.12%
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
+0.12%
Tháng 7
-2.01%
Tháng 8
+4.53%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang STN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.17937803 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · JPY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.17937803 STN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.16612525 – 0.19710565 STN
Năm biến động -6.81%
2023
Tỷ giá trung bình 0.16251552 STN
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
0.14968996 – 0.17983502 STN
Năm biến động -10.92%
2024
Tỷ giá trung bình 0.15039265 STN
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.14038371 – 0.1619593 STN
Năm biến động -4.99%
2025
Tỷ giá trung bình 0.14634438 STN
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.13270281 – 0.16230316 STN
Năm biến động -11.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.13423085 STN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.13054533 – 0.13889151 STN
JPY tăng giá +3.56%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.