728x90 / 970x90

Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Naira Nigeria hôm nay

Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Naira Nigeria hiển thị giá trị hiện tại của São Tomé và Príncipe Dobra được định giá bằng Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại STN sang NGN

Cập nhật
São Tomé và Príncipe Dobra 1 STN = Naira Nigeria 60.9202765 NGN
-1.29% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₦60.9202765 Hiện tại ₦60.9202765 Cao nhất ₦61.727959
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Naira Nigeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá STN sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/NGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STN sang NGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
60.9202765 NGN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.795772 NGN
-1.29%
7 ngày qua
-1.380265 NGN
-2.22%
30 ngày qua
-1.770378 NGN
-2.82%
1 năm qua
-9.3108 NGN
-13.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
60.9202765
Hôm nay
60.9202765
Cao nhất
70.40771367
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.45%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
+1.57%
Tháng 12
-3.19%
Tháng 1
-1.99%
Tháng 2
-2.28%
Tháng 3
+2.23%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
-1.23%
Tháng 6
+2.33%
Tháng 7
-1.40%
Tháng 8
-3.42%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/NGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STN sang NGN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 69.67062828 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 18.04995593 NGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
16.75291829 – 19.42892499 NGN
Năm biến động +2.47%
2023
Tỷ giá trung bình 27.88756259 NGN
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
19.18930481 – 40.53472945 NGN
Năm biến động +109.25%
2024
Tỷ giá trung bình 64.59070922 NGN
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
38.44049169 – 75.32763995 NGN
Năm biến động +62.38%
2025
Tỷ giá trung bình 69.67062828 NGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
62.25995025 – 74.86919197 NGN
Năm biến động +5.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 64.13303296 NGN
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
60.9202765 – 69.31199145 NGN
Năm biến động -12.11%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.