Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của São Tomé và Príncipe Dobra được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại STN sang TRY

Cập nhật
São Tomé và Príncipe Dobra 1 STN = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 2.26934482 TRY
-0.31% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₺2.25790783 Hiện tại ₺2.26934482 Cao nhất ₺2.27452272
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá STN sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STN sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.26934482 TRY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.007107 TRY
-0.31%
7 ngày qua
-0.003612 TRY
-0.16%
30 ngày qua
-0.012342 TRY
-0.54%
1 năm qua
+0.297664 TRY
+15.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.95088768
Hôm nay
2.26934482
Cao nhất
2.31184237
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.20%
Tháng 10
+0.71%
Tháng 11
+2.87%
Tháng 12
+2.22%
Tháng 1
+1.59%
Tháng 2
-2.98%
Tháng 3
+4.04%
Tháng 4
+1.29%
Tháng 5
-0.33%
Tháng 6
+4.94%
Tháng 7
+2.18%
Tháng 8
-0.67%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STN sang TRY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.17375776 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.70330353 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.59302127 – 0.81290345 TRY
Năm biến động +32.14%
2023
Tỷ giá trung bình 1.0458342 TRY
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.80203465 – 1.3325332 TRY
Năm biến động +64.40%
2024
Tỷ giá trung bình 1.44520106 TRY
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.31331714 – 1.55822576 TRY
Năm biến động +12.75%
2025
Tỷ giá trung bình 1.8157822 TRY
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
1.47373052 – 2.06300989 TRY
Năm biến động +36.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.17375776 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.00947491 – 2.31184237 TRY
Năm biến động +10.22%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.