Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TRY sang STN
Cập nhật
1
TRY
=
0.44064524
STN
+0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TRY = Db0.44064524 STN
Tỷ giá nghịch đảo
1 STN = ₺2.26939929 TRY
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
Db0.43965268
Hiện tại
Db0.44064524
Cao nhất
Db0.44288787
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang São Tomé và Príncipe Dobra
Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/STN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang STN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.44064524 STN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001348 STN
+0.31%
7 ngày qua
+0.00069 STN
+0.16%
30 ngày qua
+0.002373 STN
+0.54%
1 năm qua
-0.066536 STN
-13.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
0.43255544 Hôm nay
0.44064524 Cao nhất
0.51258717
0.43255544 Hôm nay
0.44064524 Cao nhất
0.51258717
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.19%
Tháng 10
-0.70%
Tháng 11
-2.79%
Tháng 12
-2.17%
Tháng 1
-1.57%
Tháng 2
+3.07%
Tháng 3
-3.89%
Tháng 4
-1.27%
Tháng 5
+0.33%
Tháng 6
-4.71%
Tháng 7
-2.13%
Tháng 8
+0.68%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/STN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang STN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.4319369 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.4319369 STN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.23015839
–
1.68628015
STN
Năm biến động
-24.33%
2023
Tỷ giá trung bình
0.98783285 STN
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
0.75045034
–
1.24682892
STN
Năm biến động
-39.17%
2024
Tỷ giá trung bình
0.69334065 STN
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.64175553
–
0.76143071
STN
Năm biến động
-11.31%
2025
Tỷ giá trung bình
0.55637053 STN
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
0.48472865
–
0.67855011
STN
Năm biến động
-26.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.46086708 STN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.43255544
–
0.49764244
STN
Năm biến động
-9.27%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.