Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Bạt Thái Lan được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại THB sang AMD

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Dram Armenia 10.8044113 AMD
-0.39% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ֏10.8044113 Hiện tại ֏10.8044113 Cao nhất ֏10.84956953
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá THB sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 THB sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.8044113 AMD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.042809 AMD
-0.39%
7 ngày qua
-0.158627 AMD
-1.45%
30 ngày qua
-0.364643 AMD
-3.26%
1 năm qua
-0.98987 AMD
-8.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
10.8044113
Hôm nay
10.8044113
Cao nhất
12.28823395
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.55%
Tháng 10
+0.40%
Tháng 11
+1.87%
Tháng 12
-0.25%
Tháng 1
+0.43%
Tháng 2
-4.23%
Tháng 3
-1.40%
Tháng 4
-0.98%
Tháng 5
-2.08%
Tháng 6
-1.42%
Tháng 7
+1.02%
Tháng 8
-1.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 THB sang AMD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 12.52069045 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.52069045 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.43774687 – 15.6613492 AMD
Năm biến động -21.20%
2023
Tỷ giá trung bình 11.29350672 AMD
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
10.59412451 – 12.13904121 AMD
Năm biến động +3.42%
2024
Tỷ giá trung bình 11.15339282 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
10.4292421 – 11.97074492 AMD
Năm biến động -2.17%
2025
Tỷ giá trung bình 11.78457346 AMD
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
11.1966505 – 12.28823395 AMD
THB tăng giá +4.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.33645785 AMD
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
10.8044113 – 12.22070894 AMD
Năm biến động -10.98%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.