728x90 / 970x90
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Bạt Thái Lan được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại THB sang BDT
Cập nhật
1
THB
=
3.66793918
BDT
-0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 THB = ৳3.66793918 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = ฿0.27263266 THB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
৳3.66089321
Hiện tại
৳3.66793918
Cao nhất
৳3.66826681
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá THB sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 THB sang BDT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.66793918 BDT
2026-09-29
24 giờ qua
-0.006795 BDT
-0.18%
7 ngày qua
-0.041105 BDT
-1.11%
30 ngày qua
-0.10944 BDT
-2.90%
1 năm qua
-0.084935 BDT
-2.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
3.65138253 Hôm nay
3.66793918 Cao nhất
3.95492474
3.65138253 Hôm nay
3.66793918 Cao nhất
3.95492474
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.07%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
+1.98%
Tháng 12
-0.48%
Tháng 1
+1.12%
Tháng 2
-4.04%
Tháng 3
+0.16%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
-1.68%
Tháng 6
-0.62%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
-0.42%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 THB sang BDT.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.76441318 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.66255687 BDT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.4944826
–
3.05731252
BDT
Năm biến động
+15.64%
2023
Tỷ giá trung bình
3.10798326 BDT
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
2.96897695
–
3.25568145
BDT
THB tăng giá
+7.12%
2024
Tỷ giá trung bình
3.28100245 BDT
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
2.95111182
–
3.69257263
BDT
Năm biến động
+8.66%
2025
Tỷ giá trung bình
3.71021278 BDT
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
3.48314714
–
3.93612567
BDT
Năm biến động
+11.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.76441318 BDT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.65138253
–
3.95492474
BDT
THB giảm giá
-5.75%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.