728x90 / 970x90

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Bạt Thái Lan hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BDT sang THB

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Bạt Thái Lan 0.27268541 THB
+0.38% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ฿0.2726092 Hiện tại ฿0.27268541 Cao nhất ฿0.27315738
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang THB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.27268541 THB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001029 THB
+0.38%
7 ngày qua
+0.003074 THB
+1.14%
30 ngày qua
+0.007952 THB
+3.00%
1 năm qua
+0.006223 THB
+2.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.25284931
Hôm nay
0.27268541
Cao nhất
0.27386887
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.06%
Tháng 10
-0.42%
Tháng 11
-1.94%
Tháng 12
+0.48%
Tháng 1
-1.11%
Tháng 2
+4.21%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+1.70%
Tháng 6
+0.62%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
+0.44%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang THB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.37639928 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BDT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.37639928 THB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.32708465 – 0.40088474 THB
Năm biến động -13.52%
2023
Tỷ giá trung bình 0.32185693 THB
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.30715536 – 0.33681636 THB
BDT giảm giá -6.65%
2024
Tỷ giá trung bình 0.30609423 THB
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.2708139 – 0.33885534 THB
Năm biến động -7.97%
2025
Tỷ giá trung bình 0.26972736 THB
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.25405693 – 0.28709669 THB
Năm biến động -10.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.26573844 THB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.25284931 – 0.27386887 THB
BDT tăng giá +6.13%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.