728x90 / 970x90

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Bạt Thái Lan được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại THB sang CDF

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Franc Congo 68.86210549 CDF
-0.91% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất FC68.72681356 Hiện tại FC68.86210549 Cao nhất FC69.14498141
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá THB sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 THB sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
68.86210549 CDF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.634568 CDF
-0.91%
7 ngày qua
-0.914592 CDF
-1.31%
30 ngày qua
-1.463762 CDF
-2.08%
1 năm qua
-12.190276 CDF
-15.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
20/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
65.83710481
Hôm nay
68.86210549
Cao nhất
81.05238118
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-14.23%
Tháng 10
-1.31%
Tháng 11
+3.26%
Tháng 12
+1.16%
Tháng 1
-4.17%
Tháng 2
+0.66%
Tháng 3
+1.23%
Tháng 4
-1.78%
Tháng 5
-0.54%
Tháng 6
-1.01%
Tháng 7
+1.07%
Tháng 8
+0.42%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 THB sang CDF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 82.90703093 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 57.72592359 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
45.34931016 – 62.66186352 CDF
Năm biến động -2.57%
2023
Tỷ giá trung bình 67.1501451 CDF
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
58.60345754 – 80.31915726 CDF
Năm biến động +34.55%
2024
Tỷ giá trung bình 79.96985525 CDF
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
74.98362482 – 88.54741352 CDF
Năm biến động +4.41%
2025
Tỷ giá trung bình 82.90703093 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
65.83710481 – 91.24033823 CDF
Năm biến động -12.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 70.19309877 CDF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
66.99426665 – 74.40392775 CDF
THB giảm giá -5.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.