728x90 / 970x90

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Bạt Thái Lan được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại THB sang COP

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Peso Colombia 98.67998937 COP
-1.45% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $98.35261034 Hiện tại $98.67998937 Cao nhất $100.30118418
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá THB sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 THB sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
98.67998937 COP
2026-09-29
24 giờ qua
-1.456549 COP
-1.45%
7 ngày qua
+1.925156 COP
+1.99%
30 ngày qua
+1.956089 COP
+2.02%
1 năm qua
-22.25329 COP
-18.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
20/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
92.49017607
Hôm nay
98.67998937
Cao nhất
122.83243078
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.19%
Tháng 10
-2.25%
Tháng 11
+2.25%
Tháng 12
-2.99%
Tháng 1
+4.54%
Tháng 2
-7.86%
Tháng 3
-1.26%
Tháng 4
+0.05%
Tháng 5
-8.45%
Tháng 6
-9.88%
Tháng 7
+2.91%
Tháng 8
+1.90%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 THB sang COP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 124.54324415 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 121.42271644 COP
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
109.69421286 – 140.18134464 COP
Năm biến động +14.52%
2023
Tỷ giá trung bình 124.54324415 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
108.29565748 – 146.13980484 COP
Năm biến động -19.24%
2024
Tỷ giá trung bình 115.77619214 COP
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
102.30788794 – 132.14943022 COP
Năm biến động +13.79%
2025
Tỷ giá trung bình 123.27399547 COP
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
114.31495863 – 131.48599985 COP
Năm biến động -7.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 106.67149583 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
92.49017607 – 121.57738874 COP
Năm biến động -17.68%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.