728x90 / 970x90

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Bạt Thái Lan được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại THB sang CUP

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Peso Cuba 0.76662002 CUP
-0.21% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₱0.76544641 Hiện tại ₱0.76662002 Cao nhất ₱0.76711104
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá THB sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 THB sang CUP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.76662002 CUP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.001578 CUP
-0.21%
7 ngày qua
-0.010856 CUP
-1.40%
30 ngày qua
-0.018124 CUP
-2.31%
1 năm qua
-0.026664 CUP
-3.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.76121535
Hôm nay
0.76662002
Cao nhất
0.83700151
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.51%
Tháng 10
+0.81%
Tháng 11
+1.70%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
+2.10%
Tháng 2
-4.54%
Tháng 3
+0.36%
Tháng 4
-0.40%
Tháng 5
-1.87%
Tháng 6
-0.51%
Tháng 7
+1.11%
Tháng 8
-0.89%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 THB sang CUP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.78941217 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.73661948 CUP
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.67232376 – 0.80184346 CUP
Năm biến động -3.89%
2023
Tỷ giá trung bình 0.74107025 CUP
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.6943789 – 0.78884621 CUP
Năm biến động +0.50%
2024
Tỷ giá trung bình 0.73125524 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.69212988 – 0.79584529 CUP
Năm biến động +0.06%
2025
Tỷ giá trung bình 0.78424942 CUP
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
0.73803382 – 0.82930757 CUP
Năm biến động +8.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.78941217 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.76121535 – 0.83700151 CUP
THB giảm giá -6.38%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.