728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Cuba sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Bạt Thái Lan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CUP sang THB

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Bạt Thái Lan 1.30442718 THB
+0.21% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ฿1.30359223 Hiện tại ฿1.30442718 Cao nhất ฿1.30642718
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang THB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.30442718 THB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00268 THB
+0.21%
7 ngày qua
+0.018214 THB
+1.42%
30 ngày qua
+0.030127 THB
+2.36%
1 năm qua
+0.043845 THB
+3.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.19474097
Hôm nay
1.30442718
Cao nhất
1.3136887
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.51%
Tháng 10
-0.80%
Tháng 11
-1.68%
Tháng 12
+0.35%
Tháng 1
-2.05%
Tháng 2
+4.75%
Tháng 3
-0.36%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
+1.90%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
-1.10%
Tháng 8
+0.90%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang THB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.36929631 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CUP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.36047272 THB
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
1.24712621 – 1.48737864 THB
Năm biến động +4.05%
2023
Tỷ giá trung bình 1.35035562 THB
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
1.26767421 – 1.44013592 THB
Năm biến động -0.50%
2024
Tỷ giá trung bình 1.36929631 THB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.25652563 – 1.44481553 THB
Năm biến động -0.06%
2025
Tỷ giá trung bình 1.27595031 THB
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
1.20582524 – 1.35495146 THB
Năm biến động -8.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.26758012 THB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.19474097 – 1.3136887 THB
CUP tăng giá +6.82%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.