Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Bạt Thái Lan được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại THB sang ERN
Cập nhật
1
THB
=
0.44682752
ERN
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 THB = Nfk0.44682752 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = ฿2.238 THB
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
Nfk0.44589111
Hiện tại
Nfk0.44682752
Cao nhất
Nfk0.44755078
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá THB sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 THB sang ERN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.44682752 ERN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000133 ERN
+0.03%
7 ngày qua
-0.006071 ERN
-1.34%
30 ngày qua
-0.010305 ERN
-2.25%
1 năm qua
-0.01528 ERN
-3.31%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
0.44342642 Hôm nay
0.44682752 Cao nhất
0.4875737
0.44342642 Hôm nay
0.44682752 Cao nhất
0.4875737
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.51%
Tháng 10
+0.81%
Tháng 11
+1.70%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
+2.10%
Tháng 2
-4.54%
Tháng 3
+0.36%
Tháng 4
-0.40%
Tháng 5
-1.87%
Tháng 6
-0.51%
Tháng 7
+1.11%
Tháng 8
-0.83%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 THB sang ERN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.45969411 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.42909883 ERN
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.39164491
–
0.46709359
ERN
Năm biến động
-3.89%
2023
Tỷ giá trung bình
0.43169141 ERN
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.40449256
–
0.45952206
ERN
Năm biến động
+0.50%
2024
Tỷ giá trung bình
0.42597393 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.40318245
–
0.4635992
ERN
Năm biến động
+0.06%
2025
Tỷ giá trung bình
0.45684432 ERN
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
0.42992261
–
0.48309179
ERN
Năm biến động
+8.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.45969411 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.44342642
–
0.4875737
ERN
THB giảm giá
-6.33%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.