Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Birr Ethiopia hiển thị giá trị hiện tại của Bạt Thái Lan được định giá bằng Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại THB sang ETB
Cập nhật
1
THB
=
4.86059342
ETB
+0.57% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 THB = Br4.86059342 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = ฿0.2057362 THB
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
Br4.84675465
Hiện tại
Br4.86059342
Cao nhất
Br4.87455199
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá THB sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 THB sang ETB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.86059342 ETB
2026-09-30
24 giờ qua
+0.027718 ETB
+0.57%
7 ngày qua
-0.023908 ETB
-0.49%
30 ngày qua
-0.144691 ETB
-2.89%
1 năm qua
+0.392281 ETB
+8.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
70/100
Thấp nhất
4.45717313 Hôm nay
4.86059342 Cao nhất
5.03070419
4.45717313 Hôm nay
4.86059342 Cao nhất
5.03070419
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.73%
Tháng 10
+0.88%
Tháng 11
+1.55%
Tháng 12
+0.45%
Tháng 1
+0.97%
Tháng 2
-4.20%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
+1.48%
Tháng 5
-1.10%
Tháng 6
-0.92%
Tháng 7
+3.27%
Tháng 8
-0.77%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 THB sang ETB.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.87270666 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.48475145 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.3767508
–
1.58125959
ETB
Năm biến động
+4.91%
2023
Tỷ giá trung bình
1.57507255 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.49796718
–
1.64688676
ETB
THB tăng giá
+5.66%
2024
Tỷ giá trung bình
2.36710521 ETB
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
1.53743323
–
3.76053808
ETB
Năm biến động
+126.66%
2025
Tỷ giá trung bình
4.23738824 ETB
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
3.61717283
–
5.01143034
ETB
Năm biến động
+32.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.87270666 ETB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.68678339
–
5.03070419
ETB
Năm ổn định
-1.59%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.