Tỷ giá Birr Ethiopia sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Bạt Thái Lan hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ETB sang THB
Cập nhật
1
ETB
=
0.2057362
THB
-0.57% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ETB = ฿0.2057362 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = Br4.86059342 ETB
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
฿0.20514706
Hiện tại
฿0.2057362
Cao nhất
฿0.20632363
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang THB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2057362 THB
2026-09-30
24 giờ qua
-0.00118 THB
-0.57%
7 ngày qua
+0.001007 THB
+0.49%
30 ngày qua
+0.005947 THB
+2.98%
1 năm qua
-0.018062 THB
-8.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
0.19877933 Hôm nay
0.2057362 Cao nhất
0.22435745
0.19877933 Hôm nay
0.2057362 Cao nhất
0.22435745
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-5.42%
Tháng 10
-0.87%
Tháng 11
-1.53%
Tháng 12
-0.44%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
+4.39%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
-1.46%
Tháng 5
+1.11%
Tháng 6
+0.93%
Tháng 7
-3.17%
Tháng 8
+0.78%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang THB.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.67428984 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.67428984 THB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.63240723
–
0.72634786
THB
Năm biến động
-4.68%
2023
Tỷ giá trung bình
0.63513558 THB
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
0.60720629
–
0.66757137
THB
ETB giảm giá
-5.35%
2024
Tỷ giá trung bình
0.49069068 THB
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
0.26591939
–
0.65043475
THB
Năm biến động
-55.88%
2025
Tỷ giá trung bình
0.23788981 THB
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.19954383
–
0.276459
THB
Năm biến động
-24.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.20526348 THB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.19877933
–
0.21336595
THB
Năm ổn định
+1.61%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.