Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Bạt Thái Lan được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại THB sang ILS

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Sheqel Israel mới 0.0913628 ILS
+0.47% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₪0.09130713 Hiện tại ₪0.0913628 Cao nhất ₪0.09174365
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá THB sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 THB sang ILS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0913628 ILS
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00043 ILS
+0.47%
7 ngày qua
+0.000338 ILS
+0.37%
30 ngày qua
+0.000657 ILS
+0.72%
1 năm qua
-0.010426 ILS
-10.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
33/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.08578433
Hôm nay
0.0913628
Cao nhất
0.1027366
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.41%
Tháng 10
+0.88%
Tháng 11
-0.52%
Tháng 12
-3.36%
Tháng 1
+3.59%
Tháng 2
-3.90%
Tháng 3
-5.53%
Tháng 4
-5.20%
Tháng 5
+3.64%
Tháng 6
+2.07%
Tháng 7
-1.04%
Tháng 8
+0.56%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 THB sang ILS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.10598598 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.09594613 ILS
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.08985181 – 0.1021188 ILS
Năm biến động +9.03%
2023
Tỷ giá trung bình 0.10598598 ILS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.10158703 – 0.11250862 ILS
THB tăng giá +2.83%
2024
Tỷ giá trung bình 0.10510727 ILS
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
0.09926898 – 0.11549696 ILS
Năm biến động +1.15%
2025
Tỷ giá trung bình 0.10499125 ILS
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
0.0989289 – 0.11212408 ILS
Năm biến động -4.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09308871 ILS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.08578433 – 0.10189871 ILS
Năm biến động -9.85%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.