728x90 / 970x90

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Bạt Thái Lan hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ILS sang THB

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Bạt Thái Lan 10.94537415 THB
-0.47% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ฿10.89993684 Hiện tại ฿10.94537415 Cao nhất ฿10.9520472
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang THB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.94537415 THB
2026-09-29
24 giờ qua
-0.051767 THB
-0.47%
7 ngày qua
-0.040611 THB
-0.37%
30 ngày qua
-0.079282 THB
-0.72%
1 năm qua
+1.121097 THB
+11.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
9.73362977
Hôm nay
10.94537415
Cao nhất
11.65714021
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.43%
Tháng 10
-0.88%
Tháng 11
+0.52%
Tháng 12
+3.48%
Tháng 1
-3.46%
Tháng 2
+4.06%
Tháng 3
+5.85%
Tháng 4
+5.48%
Tháng 5
-3.51%
Tháng 6
-2.03%
Tháng 7
+1.05%
Tháng 8
-0.56%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang THB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 10.76175369 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.43007317 THB
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
9.79251574 – 11.12943625 THB
Năm biến động -8.28%
2023
Tỷ giá trung bình 9.43896978 THB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.88820774 – 9.84377673 THB
ILS giảm giá -2.76%
2024
Tỷ giá trung bình 9.52966172 THB
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
8.65823627 – 10.0736402 THB
Năm biến động -1.14%
2025
Tỷ giá trung bình 9.53226421 THB
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
8.91869109 – 10.10826941 THB
Năm biến động +4.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.76175369 THB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.81366697 – 11.65714021 THB
Năm biến động +10.93%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.