Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Bạt Thái Lan được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại THB sang MOP
Cập nhật
1
THB
=
0.24088077
MOP
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 THB = MOP$0.24088077 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = ฿4.15143137 THB
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
MOP$0.2402506
Hiện tại
MOP$0.24088077
Cao nhất
MOP$0.24118443
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá THB sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 THB sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.24088077 MOP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.00003 MOP
-0.01%
7 ngày qua
-0.003116 MOP
-1.28%
30 ngày qua
-0.006569 MOP
-2.65%
1 năm qua
-0.006214 MOP
-2.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
0.23879458 Hôm nay
0.24088077 Cao nhất
0.2604329
0.23879458 Hôm nay
0.24088077 Cao nhất
0.2604329
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.55%
Tháng 10
+0.62%
Tháng 11
+1.76%
Tháng 12
-0.12%
Tháng 1
+1.35%
Tháng 2
-4.24%
Tháng 3
+0.34%
Tháng 4
-0.41%
Tháng 5
-1.98%
Tháng 6
-0.85%
Tháng 7
+1.32%
Tháng 8
-0.70%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 THB sang MOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.24720814 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.23070779 MOP
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
0.20991567
–
0.25006938
MOP
Năm biến động
-3.97%
2023
Tỷ giá trung bình
0.23198335 MOP
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.21725041
–
0.24711638
MOP
Năm biến động
+0.93%
2024
Tỷ giá trung bình
0.22818865 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.21663031
–
0.24745942
MOP
Năm biến động
-0.79%
2025
Tỷ giá trung bình
0.24451846 MOP
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
0.22946738
–
0.25800622
MOP
Năm biến động
+9.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.24720814 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.23879458
–
0.2604329
MOP
THB giảm giá
-5.60%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.