Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Bạt Thái Lan hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MOP sang THB
Cập nhật
1
MOP
=
4.15143137
THB
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MOP = ฿4.15143137 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = MOP$0.24088077 MOP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
฿4.14620466
Hiện tại
฿4.15143137
Cao nhất
฿4.16232047
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang THB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.15143137 THB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000514 THB
+0.01%
7 ngày qua
+0.053023 THB
+1.29%
30 ngày qua
+0.110209 THB
+2.73%
1 năm qua
+0.104396 THB
+2.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
3.83976068 Hôm nay
4.15143137 Cao nhất
4.18769965
3.83976068 Hôm nay
4.15143137 Cao nhất
4.18769965
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.54%
Tháng 10
-0.61%
Tháng 11
-1.73%
Tháng 12
+0.12%
Tháng 1
-1.33%
Tháng 2
+4.43%
Tháng 3
-0.34%
Tháng 4
+0.41%
Tháng 5
+2.02%
Tháng 6
+0.86%
Tháng 7
-1.30%
Tháng 8
+0.71%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang THB.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 4.38748937 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.34321545 THB
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
3.99889025
–
4.7638177
THB
Năm biến động
+4.13%
2023
Tỷ giá trung bình
4.31387189 THB
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
4.04667624
–
4.60298322
THB
Năm biến động
-0.92%
2024
Tỷ giá trung bình
4.38748937 THB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.04106657
–
4.61615924
THB
Năm biến động
+0.80%
2025
Tỷ giá trung bình
4.09265259 THB
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
3.87587561
–
4.35791783
THB
Năm biến động
-8.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.04742889 THB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.83976068
–
4.18769965
THB
MOP tăng giá
+5.93%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.