Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Bạt Thái Lan được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại THB sang RON

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Leu Romania 0.13874239 RON
+0.56% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất lei0.13803783 Hiện tại lei0.13874239 Cao nhất lei0.13874239
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá THB sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 THB sang RON.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13874239 RON
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000777 RON
+0.56%
7 ngày qua
-0.00043 RON
-0.31%
30 ngày qua
+0.000429 RON
+0.31%
1 năm qua
+0.005317 RON
+3.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
79/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.13301249
Hôm nay
0.13874239
Cao nhất
0.1402613
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.39%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
+0.70%
Tháng 12
-1.24%
Tháng 1
+2.46%
Tháng 2
-2.36%
Tháng 3
+1.19%
Tháng 4
+0.97%
Tháng 5
-0.14%
Tháng 6
-1.46%
Tháng 7
+0.64%
Tháng 8
+1.87%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 THB sang RON.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.13739066 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.13386786 RON
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
0.12803084 – 0.13877269 RON
Năm ổn định +2.03%
2023
Tỷ giá trung bình 0.1316103 RON
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.12684133 – 0.13924021 RON
Năm ổn định -2.33%
2024
Tỷ giá trung bình 0.13057877 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.12460267 – 0.1405511 RON
Năm biến động +6.85%
2025
Tỷ giá trung bình 0.13593265 RON
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
0.1299914 – 0.14251709 RON
Năm ổn định -1.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.13739066 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.13328249 – 0.1402613 RON
Năm ổn định +0.56%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.