728x90 / 970x90

Tỷ giá Leu Romania sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Bạt Thái Lan hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại RON sang THB

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Bạt Thái Lan 7.22219834 THB
+0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ฿7.22219834 Hiện tại ฿7.22219834 Cao nhất ฿7.24439069
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang THB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.22219834 THB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.008306 THB
+0.12%
7 ngày qua
+0.036881 THB
+0.51%
30 ngày qua
-0.007775 THB
-0.11%
1 năm qua
-0.272607 THB
-3.64%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
7.12955032
Hôm nay
7.22219834
Cao nhất
7.51809116
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.34%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
-0.70%
Tháng 12
+1.26%
Tháng 1
-2.40%
Tháng 2
+2.42%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
-0.96%
Tháng 5
+0.14%
Tháng 6
+1.48%
Tháng 7
-0.63%
Tháng 8
-1.64%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang THB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 7.66811214 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.47144946 THB
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
7.20602865 – 7.8106183 THB
Năm ổn định -1.99%
2023
Tỷ giá trung bình 7.60157868 THB
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
7.18183357 – 7.88386544 THB
Năm ổn định +2.38%
2024
Tỷ giá trung bình 7.66811214 THB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.11484982 – 8.02551043 THB
Năm biến động -6.41%
2025
Tỷ giá trung bình 7.35975914 THB
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
7.01670246 – 7.69281651 THB
Năm ổn định +1.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.27985957 THB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.12955032 – 7.50286107 THB
Năm ổn định -0.35%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.