Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Franc Rwanda hiển thị giá trị hiện tại của Bạt Thái Lan được định giá bằng Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại THB sang RWF

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Franc Rwanda 44.00656517 RWF
-0.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất FRw43.90069258 Hiện tại FRw44.00656517 Cao nhất FRw44.06876402
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá THB sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 THB sang RWF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
44.00656517 RWF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.063287 RWF
-0.14%
7 ngày qua
-0.572411 RWF
-1.28%
30 ngày qua
-1.03796 RWF
-2.30%
1 năm qua
-0.673859 RWF
-1.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
43.39706066
Hôm nay
44.00656517
Cao nhất
47.17741839
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.86%
Tháng 10
+0.58%
Tháng 11
+1.86%
Tháng 12
-0.77%
Tháng 1
+1.26%
Tháng 2
-4.42%
Tháng 3
+0.45%
Tháng 4
-0.12%
Tháng 5
-2.23%
Tháng 6
-0.68%
Tháng 7
+1.83%
Tháng 8
-0.65%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 THB sang RWF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 44.92959409 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 29.61734118 RWF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
27.3852429 – 32.22516811 RWF
Năm biến động +1.32%
2023
Tỷ giá trung bình 33.30591985 RWF
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
30.95036829 – 36.81702594 RWF
Năm biến động +17.93%
2024
Tỷ giá trung bình 37.44651275 RWF
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
34.75646557 – 41.73491911 RWF
Năm biến động +9.15%
2025
Tỷ giá trung bình 43.66609905 RWF
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
40.06701571 – 46.91326026 RWF
Năm biến động +15.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 44.92959409 RWF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
43.39706066 – 47.17741839 RWF
THB giảm giá -5.10%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.