728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Rwanda sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Bạt Thái Lan hiển thị giá trị hiện tại của Franc Rwanda được định giá bằng Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RWF sang THB
Cập nhật
1
RWF
=
0.02273378
THB
+0.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RWF = ฿0.02273378 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = FRw43.98741276 RWF
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
฿0.02270443
Hiện tại
฿0.02273378
Cao nhất
฿0.02277868
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá RWF sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RWF sang THB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02273378 THB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000101 THB
+0.44%
7 ngày qua
+0.000302 THB
+1.34%
30 ngày qua
+0.000534 THB
+2.40%
1 năm qua
+0.000353 THB
+1.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
0.02119658 Hôm nay
0.02273378 Cao nhất
0.02304304
0.02119658 Hôm nay
0.02273378 Cao nhất
0.02304304
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.85%
Tháng 10
-0.57%
Tháng 11
-1.82%
Tháng 12
+0.77%
Tháng 1
-1.25%
Tháng 2
+4.63%
Tháng 3
-0.45%
Tháng 4
+0.12%
Tháng 5
+2.28%
Tháng 6
+0.69%
Tháng 7
-1.80%
Tháng 8
+0.69%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RWF sang THB.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.0338201 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RWF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0338201 THB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03103165
–
0.03651602
THB
Năm biến động
-1.30%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03006491 THB
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
0.02716135
–
0.03230979
THB
Năm biến động
-15.20%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0267949 THB
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
0.02396075
–
0.02877163
THB
Năm biến động
-8.39%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02293391 THB
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.02131593
–
0.02495819
THB
Năm biến động
-13.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02226165 THB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02119658
–
0.02304304
THB
RWF tăng giá
+5.41%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.