728x90 / 970x90
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Riyal Ả Rập Xê-út hiển thị giá trị hiện tại của Bạt Thái Lan được định giá bằng Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại THB sang SAR
Cập nhật
1
THB
=
0.11180538
SAR
-0.55% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 THB = ﷼0.11180538 SAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SAR = ฿8.9441131 THB
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
﷼0.11166684
Hiện tại
﷼0.11180538
Cao nhất
﷼0.1118977
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Riyal Ả Rập Xê-út
Theo dõi xu hướng tỷ giá THB sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/SAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 THB sang SAR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11180538 SAR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000622 SAR
-0.55%
7 ngày qua
-0.001163 SAR
-1.03%
30 ngày qua
-0.001043 SAR
-0.92%
1 năm qua
-0.00465 SAR
-3.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
0.11083553 Hôm nay
0.11180538 Cao nhất
0.12181834
0.11083553 Hôm nay
0.11180538 Cao nhất
0.12181834
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.52%
Tháng 10
+0.65%
Tháng 11
+1.64%
Tháng 12
-0.34%
Tháng 1
+1.80%
Tháng 2
-4.07%
Tháng 3
+0.27%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
-1.89%
Tháng 6
-0.75%
Tháng 7
+1.94%
Tháng 8
-0.86%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/SAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 THB sang SAR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.11509711 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.10740969 SAR
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
0.09813326
–
0.11685079
SAR
Năm biến động
-3.77%
2023
Tỷ giá trung bình
0.10796827 SAR
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.10114126
–
0.11499849
SAR
Năm biến động
+0.26%
2024
Tỷ giá trung bình
0.10655669 SAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.10081042
–
0.11593576
SAR
Năm biến động
+0.23%
2025
Tỷ giá trung bình
0.11424196 SAR
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
0.10759283
–
0.1207934
SAR
Năm biến động
+8.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.11509711 SAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.11083553
–
0.12181834
SAR
THB giảm giá
-6.26%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.