728x90 / 970x90

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Bạt Thái Lan hiển thị giá trị hiện tại của Riyal Ả Rập Xê-út được định giá bằng Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SAR sang THB

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Bạt Thái Lan 8.95196594 THB
+0.71% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ฿8.93673453 Hiện tại ฿8.95196594 Cao nhất ฿8.95521037
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá SAR sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SAR sang THB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.95196594 THB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.062923 THB
+0.71%
7 ngày qua
+0.099929 THB
+1.13%
30 ngày qua
+0.090513 THB
+1.02%
1 năm qua
+0.364998 THB
+4.25%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Biên độ cao
Thấp nhất
8.20894471
Hôm nay
8.95196594
Cao nhất
9.02237785
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.51%
Tháng 10
-0.65%
Tháng 11
-1.61%
Tháng 12
+0.34%
Tháng 1
-1.77%
Tháng 2
+4.24%
Tháng 3
-0.27%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
+1.93%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
-1.91%
Tháng 8
+0.96%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SAR sang THB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 9.39719867 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.32960278 THB
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
8.5579221 – 10.19022462 THB
Năm biến động +3.92%
2023
Tỷ giá trung bình 9.26866385 THB
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
8.69576629 – 9.88716155 THB
Năm biến động -0.26%
2024
Tỷ giá trung bình 9.39719867 THB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8.62546622 – 9.91960915 THB
Năm biến động -0.23%
2025
Tỷ giá trung bình 8.75912575 THB
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
8.27859816 – 9.29429923 THB
Năm biến động -8.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.69297786 THB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.20894471 – 9.02237785 THB
SAR tăng giá +6.77%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.