728x90 / 970x90
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Bạt Thái Lan được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại THB sang STN
Cập nhật
1
THB
=
0.64591984
STN
+0.45% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 THB = Db0.64591984 STN
Tỷ giá nghịch đảo
1 STN = ฿1.54817972 THB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Db0.64038667
Hiện tại
Db0.64591984
Cao nhất
Db0.64591984
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang São Tomé và Príncipe Dobra
Theo dõi xu hướng tỷ giá THB sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/STN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 THB sang STN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.64591984 STN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.002873 STN
+0.45%
7 ngày qua
-0.00271 STN
-0.42%
30 ngày qua
+0.00145 STN
+0.23%
1 năm qua
-0.003843 STN
-0.59%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
22/100
Thấp nhất
0.63336952 Hôm nay
0.64591984 Cao nhất
0.68921095
0.63336952 Hôm nay
0.64591984 Cao nhất
0.68921095
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.36%
Tháng 10
+1.22%
Tháng 11
+0.08%
Tháng 12
-1.35%
Tháng 1
+1.49%
Tháng 2
-0.49%
Tháng 3
-2.13%
Tháng 4
-0.07%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
-3.53%
Tháng 7
+0.55%
Tháng 8
+1.75%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/STN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 THB sang STN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.67117939 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.67117939 STN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.64353562
–
0.69857946
STN
Năm ổn định
+2.02%
2023
Tỷ giá trung bình
0.65569368 STN
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.62543078
–
0.70147737
STN
Năm biến động
-3.59%
2024
Tỷ giá trung bình
0.64628852 STN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.61500614
–
0.69199123
STN
Năm biến động
+6.18%
2025
Tỷ giá trung bình
0.66596 STN
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
0.6399922
–
0.71244612
STN
THB giảm giá
-3.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.65147688 STN
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.63336952
–
0.68921095
STN
Năm ổn định
-2.68%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.