728x90 / 970x90
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Bạt Thái Lan được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại THB sang TJS
Cập nhật
1
THB
=
0.27472674
TJS
-0.55% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 THB = SM0.27472674 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = ฿3.63998063 THB
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
SM0.27428717
Hiện tại
SM0.27472674
Cao nhất
SM0.27510893
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá THB sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 THB sang TJS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.27472674 TJS
2026-09-29
24 giờ qua
-0.001506 TJS
-0.55%
7 ngày qua
-0.002737 TJS
-0.99%
30 ngày qua
-0.004619 TJS
-1.65%
1 năm qua
-0.016925 TJS
-5.80%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.27332022 Hôm nay
0.27472674 Cao nhất
0.3072519
0.27332022 Hôm nay
0.27472674 Cao nhất
0.3072519
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.57%
Tháng 10
+1.24%
Tháng 11
+1.82%
Tháng 12
+0.67%
Tháng 1
+3.07%
Tháng 2
-3.72%
Tháng 3
-1.52%
Tháng 4
-2.00%
Tháng 5
-1.75%
Tháng 6
-1.06%
Tháng 7
+1.33%
Tháng 8
-0.86%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 THB sang TJS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.31477414 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.31477414 TJS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.25973769
–
0.39239612
TJS
Năm biến động
-13.30%
2023
Tỷ giá trung bình
0.31087361 TJS
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
0.28455433
–
0.32557764
TJS
Năm biến động
+8.09%
2024
Tỷ giá trung bình
0.30617908 TJS
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.28826511
–
0.32897683
TJS
Năm biến động
-0.62%
2025
Tỷ giá trung bình
0.30344865 TJS
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
0.27903692
–
0.32785292
TJS
Năm biến động
-7.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.28599324 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.27332022
–
0.3072519
TJS
Năm biến động
-6.52%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.