728x90 / 970x90
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Bạt Thái Lan hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TJS sang THB
Cập nhật
1
TJS
=
3.64317649
THB
+0.70% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TJS = ฿3.64317649 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = SM0.27448574 TJS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
฿3.63492377
Hiện tại
฿3.64317649
Cao nhất
฿3.64581397
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TJS/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang THB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.64317649 THB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.025318 THB
+0.70%
7 ngày qua
+0.039106 THB
+1.09%
30 ngày qua
+0.063388 THB
+1.77%
1 năm qua
+0.214429 THB
+6.25%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
3.2546585 Hôm nay
3.64317649 Cao nhất
3.65871207
3.2546585 Hôm nay
3.64317649 Cao nhất
3.65871207
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.57%
Tháng 10
-1.23%
Tháng 11
-1.79%
Tháng 12
-0.66%
Tháng 1
-2.98%
Tháng 2
+3.87%
Tháng 3
+1.54%
Tháng 4
+2.04%
Tháng 5
+1.78%
Tháng 6
+1.07%
Tháng 7
-1.31%
Tháng 8
+0.95%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TJS/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang THB.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.50013671 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.22884574 THB
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
2.54844518
–
3.85003811
THB
Năm biến động
+15.33%
2023
Tỷ giá trung bình
3.21896385 THB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.07146399
–
3.51426734
THB
Năm biến động
-7.48%
2024
Tỷ giá trung bình
3.26978375 THB
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
3.03972777
–
3.46902893
THB
Năm biến động
+0.63%
2025
Tỷ giá trung bình
3.30308501 THB
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
3.05014823
–
3.58375516
THB
Năm biến động
+8.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.50013671 THB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.2546585
–
3.65871207
THB
Năm biến động
+7.07%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.