Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Bạt Thái Lan được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại THB sang TRY
Cập nhật
1
THB
=
1.45780079
TRY
· 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 THB = ₺1.45780079 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = ฿0.68596478 THB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₺1.45653608
Hiện tại
₺1.45780079
Cao nhất
₺1.46200518
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá THB sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 THB sang TRY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.45780079 TRY
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000015 TRY
7 ngày qua
-0.016508 TRY
-1.12%
30 ngày qua
-0.012677 TRY
-0.86%
1 năm qua
+0.176676 TRY
+13.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
1.27696832 Hôm nay
1.45780079 Cao nhất
1.47430864
1.27696832 Hôm nay
1.45780079 Cao nhất
1.47430864
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.57%
Tháng 10
+1.93%
Tháng 11
+2.94%
Tháng 12
+0.85%
Tháng 1
+3.10%
Tháng 2
-3.46%
Tháng 3
+1.83%
Tháng 4
+1.22%
Tháng 5
-0.30%
Tháng 6
+1.24%
Tháng 7
+2.74%
Tháng 8
+0.51%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 THB sang TRY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.41545361 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · THB tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.47197329 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.39261311
–
0.54114105
TRY
Năm biến động
+34.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.6832137 TRY
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.53661552
–
0.86193457
TRY
Năm biến động
+58.50%
2024
Tỷ giá trung bình
0.93487264 TRY
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
0.84691532
–
1.05688516
TRY
Năm biến động
+19.72%
2025
Tỷ giá trung bình
1.20695952 TRY
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
1.0204987
–
1.38051858
TRY
Năm biến động
+32.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.41545361 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.34849502
–
1.47430864
TRY
THB tăng giá
+6.67%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.