Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Bạt Thái Lan hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang THB

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Bạt Thái Lan 0.68399211 THB
-0.24% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ฿0.68399211 Hiện tại ฿0.68399211 Cao nhất ฿0.68667519
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang THB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.68399211 THB
2026-09-29
24 giờ qua
-0.001648 THB
-0.24%
7 ngày qua
+0.005708 THB
+0.84%
30 ngày qua
+0.003941 THB
+0.58%
1 năm qua
-0.096572 THB
-12.37%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.67828403
Hôm nay
0.68399211
Cao nhất
0.78310479
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.54%
Tháng 10
-1.90%
Tháng 11
-2.86%
Tháng 12
-0.84%
Tháng 1
-3.01%
Tháng 2
+3.58%
Tháng 3
-1.80%
Tháng 4
-1.21%
Tháng 5
+0.30%
Tháng 6
-1.22%
Tháng 7
-2.67%
Tháng 8
-0.79%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang THB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.1337114 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TRY giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.1337114 THB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.84794705 – 2.54703672 THB
Năm biến động -25.82%
2023
Tỷ giá trung bình 1.50171171 THB
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
1.16018087 – 1.86353165 THB
Năm biến động -36.91%
2024
Tỷ giá trung bình 1.07510582 THB
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.94617659 – 1.1807556 THB
Năm biến động -16.47%
2025
Tỷ giá trung bình 0.83429472 THB
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.72436548 – 0.97991305 THB
Năm biến động -24.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.70732351 THB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.67828403 – 0.74156744 THB
TRY giảm giá -6.52%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.