Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Đồng Việt Nam hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Đồng Việt Nam hiển thị giá trị hiện tại của Bạt Thái Lan được định giá bằng Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại THB sang VND

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Đồng Việt Nam 773.90349842 VND
+0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₫771.90390278 Hiện tại ₫773.90349842 Cao nhất ₫774.87908222
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Đồng Việt Nam

Theo dõi xu hướng tỷ giá THB sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/VND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 THB sang VND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
773.90349842 VND
2026-09-29
24 giờ qua
+0.477505 VND
+0.06%
7 ngày qua
-11.560516 VND
-1.47%
30 ngày qua
-21.075523 VND
-2.65%
1 năm qua
-40.238871 VND
-4.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
771.90390278
Hôm nay
773.90349842
Cao nhất
853.12044325
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.15%
Tháng 10
+1.00%
Tháng 11
+1.41%
Tháng 12
-1.88%
Tháng 1
+2.51%
Tháng 2
-3.44%
Tháng 3
+0.44%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
-1.91%
Tháng 6
-0.53%
Tháng 7
+0.24%
Tháng 8
-1.19%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/VND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 THB sang VND.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 802.4686258 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 669.00676697 VND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
624.95351334 – 709.96046861 VND
Năm biến động -0.22%
2023
Tỷ giá trung bình 685.75963238 VND
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
657.79179287 – 718.36811106 VND
THB tăng giá +3.19%
2024
Tỷ giá trung bình 711.47276519 VND
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
677.13042028 – 760.61146486 VND
Năm biến động +5.08%
2025
Tỷ giá trung bình 792.29124496 VND
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
730.66571202 – 847.64099804 VND
Năm biến động +12.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 802.4686258 VND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
771.90390278 – 853.12044325 VND
THB giảm giá -7.46%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.