Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TJS sang AMD

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Dram Armenia 39.38286763 AMD
-0.20% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ֏39.38286763 Hiện tại ֏39.38286763 Cao nhất ֏39.40348161
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
39.38286763 AMD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.077533 AMD
-0.20%
7 ngày qua
+0.03553 AMD
+0.09%
30 ngày qua
-0.021722 AMD
-0.06%
1 năm qua
-1.731185 AMD
-4.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
9/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
39.15449748
Hôm nay
39.38286763
Cao nhất
41.73291316
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.13%
Tháng 10
-0.83%
Tháng 11
+0.05%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
-2.56%
Tháng 2
-0.53%
Tháng 3
+0.12%
Tháng 4
+1.04%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
-0.36%
Tháng 7
-0.30%
Tháng 8
-0.18%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang AMD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 39.82892003 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TJS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 39.82892003 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
35.85583181 – 46.30283801 AMD
Năm biến động -9.12%
2023
Tỷ giá trung bình 36.3463741 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
34.98181557 – 39.19430673 AMD
Năm biến động -4.32%
2024
Tỷ giá trung bình 36.42453491 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
35.45381238 – 37.21356444 AMD
Năm ổn định -1.55%
2025
Tỷ giá trung bình 38.93692082 AMD
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
35.79201454 – 41.73291316 AMD
Năm biến động +13.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 39.68474785 AMD
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
39.15449748 – 41.29766029 AMD
TJS giảm giá -4.63%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.