Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TJS sang ERN

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Nakfa Eritrea 1.62501553 ERN
+0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nfk1.62501553 Hiện tại Nfk1.62501553 Cao nhất Nfk1.62590187
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang ERN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.62501553 ERN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000662 ERN
+0.04%
7 ngày qua
-0.000478 ERN
-0.03%
30 ngày qua
+0.012245 ERN
+0.76%
1 năm qua
+0.014142 ERN
+0.88%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
86/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.55942209
Hôm nay
1.62501553
Cao nhất
1.63563949
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.09%
Tháng 10
-0.43%
Tháng 11
-0.11%
Tháng 12
-1.01%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
-0.84%
Tháng 3
+1.91%
Tháng 4
+1.63%
Tháng 5
-0.12%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
-0.22%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang ERN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.60933632 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.37848998 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.14989279 – 1.54729998 ERN
Năm biến động +10.84%
2023
Tỷ giá trung bình 1.38913327 ERN
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
1.36256576 – 1.49798267 ERN
TJS giảm giá -7.02%
2024
Tỷ giá trung bình 1.39125925 ERN
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
1.36052102 – 1.4313268 ERN
Năm ổn định +0.69%
2025
Tỷ giá trung bình 1.51039635 ERN
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
1.35047598 – 1.63563949 ERN
Năm biến động +17.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.60933632 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.55942209 – 1.63411848 ERN
Năm ổn định +0.12%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.