728x90 / 970x90
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Euro hôm nay
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Euro hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TJS sang EUR
Cập nhật
1
TJS
=
0.09535721
EUR
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TJS = €0.09535721 EUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 EUR = SM10.48688384 TJS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
€0.09513556
Hiện tại
€0.09535721
Cao nhất
€0.09539177
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Euro
Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TJS/EUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang EUR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09535721 EUR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000115 EUR
+0.12%
7 ngày qua
+0.000784 EUR
+0.83%
30 ngày qua
+0.002044 EUR
+2.19%
1 năm qua
+0.004589 EUR
+5.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
0.08897147 Hôm nay
0.09535721 Cao nhất
0.09539177
0.08897147 Hôm nay
0.09535721 Cao nhất
0.09539177
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.26%
Tháng 10
-0.48%
Tháng 11
-1.15%
Tháng 12
-1.89%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
+0.98%
Tháng 3
+0.69%
Tháng 4
+2.26%
Tháng 5
+1.75%
Tháng 6
-0.81%
Tháng 7
-0.89%
Tháng 8
+1.97%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TJS/EUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang EUR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.09262786 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TJS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08763585 EUR
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.06909851
–
0.10556178
EUR
Năm biến động
+17.54%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08559535 EUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.08130926
–
0.09470876
EUR
Năm biến động
-9.92%
2024
Tỷ giá trung bình
0.08572029 EUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.08249166
–
0.0901534
EUR
TJS tăng giá
+7.45%
2025
Tỷ giá trung bình
0.08899575 EUR
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
0.08084574
–
0.09440855
EUR
Năm biến động
+4.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.09262786 EUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.08897147
–
0.09539177
EUR
TJS tăng giá
+3.54%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.