Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TJS sang TRY

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 5.30827834 TRY
+0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₺5.30801574 Hiện tại ₺5.30827834 Cao nhất ₺5.31179964
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.30827834 TRY
2026-09-29
24 giờ qua
+0.003963 TRY
+0.07%
7 ngày qua
+0.016851 TRY
+0.32%
30 ngày qua
+0.120412 TRY
+2.32%
1 năm qua
+0.842367 TRY
+18.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
4.46351157
Hôm nay
5.30827834
Cao nhất
5.31179964
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.15%
Tháng 10
+0.68%
Tháng 11
+1.10%
Tháng 12
+0.18%
Tháng 1
+0.03%
Tháng 2
+0.28%
Tháng 3
+3.40%
Tháng 4
+3.29%
Tháng 5
+1.48%
Tháng 6
+2.32%
Tháng 7
+1.39%
Tháng 8
+1.41%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang TRY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.96101406 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.53549422 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.11984896 – 1.88242716 TRY
Năm biến động +55.48%
2023
Tỷ giá trung bình 2.19945207 TRY
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
1.73592047 – 2.69422085 TRY
Năm biến động +46.64%
2024
Tỷ giá trung bình 3.05146575 TRY
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
2.6932318 – 3.26513678 TRY
Năm biến động +20.46%
2025
Tỷ giá trung bình 4.00049521 TRY
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
3.23016628 – 4.66371623 TRY
Năm biến động +43.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.96101406 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.58332156 – 5.31179964 TRY
Năm biến động +14.16%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.