Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TRY sang TJS
Cập nhật
1
TRY
=
0.188385
TJS
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TRY = SM0.188385 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = ₺5.30827834 TRY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
SM0.18826011
Hiện tại
SM0.188385
Cao nhất
SM0.18839432
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang TJS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.188385 TJS
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000141 TJS
-0.07%
7 ngày qua
-0.0006 TJS
-0.32%
30 ngày qua
-0.004372 TJS
-2.27%
1 năm qua
-0.035533 TJS
-15.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.18826011 Hôm nay
0.188385 Cao nhất
0.22403885
0.18826011 Hôm nay
0.188385 Cao nhất
0.22403885
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.11%
Tháng 10
-0.68%
Tháng 11
-1.09%
Tháng 12
-0.17%
Tháng 1
-0.03%
Tháng 2
-0.28%
Tháng 3
-3.29%
Tháng 4
-3.19%
Tháng 5
-1.46%
Tháng 6
-2.27%
Tháng 7
-1.37%
Tháng 8
-1.39%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang TJS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.67701856 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.67701856 TJS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.53122905
–
0.89297756
TJS
Năm biến động
-35.69%
2023
Tỷ giá trung bình
0.46690274 TJS
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.37116482
–
0.57606326
TJS
Năm biến động
-31.80%
2024
Tỷ giá trung bình
0.32861852 TJS
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.30626588
–
0.37130113
TJS
Năm biến động
-16.99%
2025
Tỷ giá trung bình
0.25407488 TJS
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.21442128
–
0.30958159
TJS
Năm biến động
-30.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.2021487 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.18826011
–
0.21818238
TJS
Năm biến động
-12.40%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.