728x90 / 970x90
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TJS sang YER
Cập nhật
1
TJS
=
25.63462566
YER
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TJS = ﷼25.63462566 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = SM0.03900974 TJS
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
﷼25.62341609
Hiện tại
﷼25.63462566
Cao nhất
﷼25.6486077
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TJS/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang YER.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
25.63462566 YER
2026-09-29
24 giờ qua
-0.006068 YER
-0.02%
7 ngày qua
+0.000583 YER
30 ngày qua
+0.203924 YER
+0.80%
1 năm qua
-0.064181 YER
-0.25%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
24.80001618 Hôm nay
25.63462566 Cao nhất
26.05028752
24.80001618 Hôm nay
25.63462566 Cao nhất
26.05028752
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.75%
Tháng 10
-0.51%
Tháng 11
-0.07%
Tháng 12
-1.07%
Tháng 1
-0.86%
Tháng 2
-0.80%
Tháng 3
+1.91%
Tháng 4
+1.62%
Tháng 5
-0.12%
Tháng 6
+0.42%
Tháng 7
-0.96%
Tháng 8
-0.23%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TJS/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang YER.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 25.51907255 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
22.99872631 YER
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
19.18403601
–
25.81411307
YER
Năm biến động
+10.87%
2023
Tỷ giá trung bình
23.18182499 YER
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
22.73519169
–
25.001333
YER
TJS giảm giá
-7.05%
2024
Tỷ giá trung bình
23.2134808 YER
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
22.70709225
–
23.8888506
YER
Năm ổn định
+0.54%
2025
Tỷ giá trung bình
24.42191331 YER
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
22.39201338
–
26.05028752
YER
Năm biến động
+12.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
25.51907255 YER
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
24.80001618
–
25.92699705
YER
Năm ổn định
-0.65%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.