Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Manat Turkmenistan được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TMT sang AMD
Cập nhật
1
TMT
=
103.86591086
AMD
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TMT = ֏103.86591086 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = T0.0096278 TMT
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
֏103.53780912
Hiện tại
֏103.86591086
Cao nhất
֏104.93412746
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá TMT sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TMT sang AMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
103.86591086 AMD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.04971 AMD
+0.05%
7 ngày qua
+0.124249 AMD
+0.12%
30 ngày qua
-0.54799 AMD
-0.52%
1 năm qua
-5.205994 AMD
-4.77%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
103.27433533 Hôm nay
103.86591086 Cao nhất
110.04941143
103.27433533 Hôm nay
103.86591086 Cao nhất
110.04941143
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.04%
Tháng 10
-0.69%
Tháng 11
-0.13%
Tháng 12
+0.39%
Tháng 1
-1.63%
Tháng 2
+0.03%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
-0.44%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TMT sang AMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 124.45383104 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TMT giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
124.45383104 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
111.36821652
–
148.20657371
AMD
Năm biến động
-17.78%
2023
Tỷ giá trung bình
111.98348068 AMD
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
109.34045014
–
121.91914074
AMD
TMT tăng giá
+2.61%
2024
Tỷ giá trung bình
112.08589735 AMD
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
109.24915352
–
116.73543675
AMD
Năm ổn định
-2.23%
2025
Tỷ giá trung bình
110.41645676 AMD
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
107.36760342
–
115.7171906
AMD
TMT giảm giá
-3.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
105.62255206 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
103.27433533
–
109.2590427
AMD
TMT giảm giá
-4.47%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.