Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Manat Turkmenistan được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TMT sang BDT

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Taka Bangladesh 35.20068829 BDT
+0.31% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ৳35.08095242 Hiện tại ৳35.20068829 Cao nhất ৳35.5439247
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá TMT sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TMT sang BDT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
35.20068829 BDT
2026-09-30
24 giờ qua
+0.107504 BDT
+0.31%
7 ngày qua
+0.102537 BDT
+0.29%
30 ngày qua
-0.112143 BDT
-0.32%
1 năm qua
+0.494619 BDT
+1.43%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
34.63865714
Hôm nay
35.20068829
Cao nhất
35.5439247
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.56%
Tháng 10
-0.67%
Tháng 11
-0.02%
Tháng 12
+0.16%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.23%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
-0.39%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+0.48%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TMT sang BDT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 35.05977763 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 26.62412201 BDT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
22.80827958 – 30.31821657 BDT
Năm biến động +20.66%
2023
Tỷ giá trung bình 30.82525016 BDT
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
29.46119915 – 31.95649047 BDT
TMT tăng giá +6.28%
2024
Tỷ giá trung bình 32.94376852 BDT
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
31.12963875 – 34.97157351 BDT
Năm biến động +8.59%
2025
Tỷ giá trung bình 34.74925495 BDT
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
34.04751425 – 35.28970085 BDT
Năm ổn định +2.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 35.05977763 BDT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
34.65761909 – 35.5439247 BDT
Năm ổn định +0.96%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.