728x90 / 970x90

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BDT sang TMT

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Manat Turkmenistan 0.02840854 TMT
-0.31% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất T0.0281342 Hiện tại T0.02840854 Cao nhất T0.0285055
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang TMT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02840854 TMT
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000087 TMT
-0.31%
7 ngày qua
-0.000083 TMT
-0.29%
30 ngày qua
+0.00009 TMT
+0.32%
1 năm qua
-0.000405 TMT
-1.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.0281342
Hôm nay
0.02840854
Cao nhất
0.02886948
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.56%
Tháng 10
+0.67%
Tháng 11
+0.02%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.23%
Tháng 3
+0.21%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
+0.39%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-0.47%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang TMT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.037761 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.037761 TMT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03298347 – 0.04384373 TMT
Năm biến động -17.13%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03245192 TMT
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.03129255 – 0.03394295 TMT
BDT giảm giá -5.91%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03039887 TMT
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.02859465 – 0.03212373 TMT
Năm biến động -7.91%
2025
Tỷ giá trung bình 0.028778 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02833688 – 0.02937072 TMT
Năm ổn định -2.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02852548 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0281342 – 0.02885368 TMT
Năm ổn định -0.95%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.