Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Manat Turkmenistan được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TMT sang CUP

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Peso Cuba 7.35714286 CUP
+0.29% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₱7.33618234 Hiện tại ₱7.35714286 Cao nhất ₱7.43299981
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá TMT sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TMT sang CUP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.35714286 CUP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.020961 CUP
+0.29%
7 ngày qua
0.000000 CUP
0.00%
30 ngày qua
+0.020961 CUP
+0.29%
1 năm qua
+0.020961 CUP
+0.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
7.33618234
Hôm nay
7.35714286
Cao nhất
7.44415439
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
-0.28%
Tháng 11
-0.28%
Tháng 12
+0.29%
Tháng 1
Tháng 2
-0.28%
Tháng 3
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
-0.28%
Tháng 6
-0.28%
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TMT sang CUP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 7.3511012 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.34640441 CUP
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
6.83023873 – 7.42074928 CUP
Năm ổn định +0.29%
2023
Tỷ giá trung bình 7.34738185 CUP
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
7.33618025 – 7.67130013 CUP
Năm ổn định -0.28%
2024
Tỷ giá trung bình 7.34809816 CUP
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
7.25352113 – 7.66369048 CUP
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 7.34541095 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.33618234 – 7.35714286 CUP
Năm ổn định
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.3511012 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.33618234 – 7.44415439 CUP
Năm ổn định +0.29%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.