Tỷ giá Peso Cuba sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CUP sang TMT

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Manat Turkmenistan 0.13592233 TMT
-0.20% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất T0.13453518 Hiện tại T0.13592233 Cao nhất T0.13631068
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang TMT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13592233 TMT
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000277 TMT
-0.20%
7 ngày qua
0.000000 TMT
0.00%
30 ngày qua
-0.000388 TMT
-0.28%
1 năm qua
-0.000388 TMT
-0.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
80/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.13433359
Hôm nay
0.13592233
Cao nhất
0.13631068
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
+0.29%
Tháng 11
+0.29%
Tháng 12
-0.28%
Tháng 1
Tháng 2
+0.29%
Tháng 3
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+0.29%
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang TMT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.13613968 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.13612336 TMT
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
0.13475728 – 0.14640777 TMT
Năm ổn định -0.28%
2023
Tỷ giá trung bình 0.13610386 TMT
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.130356 – 0.13631072 TMT
Năm ổn định +0.29%
2024
Tỷ giá trung bình 0.13609195 TMT
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.13048544 – 0.13786408 TMT
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 0.13613968 TMT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.13592233 – 0.13631068 TMT
Năm ổn định
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.13603302 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.13433359 – 0.13631068 TMT
Năm ổn định -0.28%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.