Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Manat Turkmenistan được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TMT sang ILS

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Sheqel Israel mới 0.87437286 ILS
+0.69% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₪0.87437286 Hiện tại ₪0.87437286 Cao nhất ₪0.88895935
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá TMT sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TMT sang ILS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.87437286 ILS
2026-09-29
24 giờ qua
+0.005978 ILS
+0.69%
7 ngày qua
+0.013016 ILS
+1.51%
30 ngày qua
+0.02641 ILS
+3.11%
1 năm qua
-0.066955 ILS
-7.11%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.80052857
Hôm nay
0.87437286
Cao nhất
0.94812
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.91%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
-2.46%
Tháng 12
-2.74%
Tháng 1
+1.46%
Tháng 2
+0.38%
Tháng 3
-5.87%
Tháng 4
-4.68%
Tháng 5
+5.31%
Tháng 6
+2.30%
Tháng 7
-2.13%
Tháng 8
+1.18%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TMT sang ILS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.05614411 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.95827955 ILS
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
0.84095756 – 1.02453 ILS
Năm biến động +13.77%
2023
Tỷ giá trung bình 1.05176334 ILS
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.95837037 – 1.16185185 ILS
Năm biến động +2.03%
2024
Tỷ giá trung bình 1.05614411 ILS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.01542165 – 1.09498629 ILS
Năm ổn định +1.09%
2025
Tỷ giá trung bình 0.98438936 ILS
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
0.90515812 – 1.08796923 ILS
Năm biến động -12.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.86667869 ILS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.80052857 – 0.91043571 ILS
Năm biến động -3.70%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.